beauty parlor

beauty parlor

A woman gets her hair styled at the beauty parlor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệm làm đẹp: "beauty parlor" một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh, nơi các thợ làm tóc chuyên viên thẩm mỹ làm việc để cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cho khách hàng, như cắt tóc, uốn tóc, trang điểm, chăm sóc da, làm móng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đến tiệm làm đẹp để làm tóc cho đám cưới.)
  • (Tiệm làm đẹpgóc phố cung cấp dịch vụ làm móng chăm sóc da mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beauty parlor" thường được dùng để chỉ một cơ sở nhỏ hơn, ít trang trọng hơn so với "salon" (thẩm mỹ viện) hoặc "spa" (khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ này phần cổ điển ít được dùng hơn "beauty salon".
  • Cụm từ: "at the beauty parlor" (tại tiệm làm đẹp).
    • I'll be at the beauty parlor until noon. (Tôi sẽtiệm làm đẹp đến trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty salon (danh từ): thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp (thường trang trọng hơn "beauty parlor").
    • She owns a high-end beauty salon in the city center. ( ấy sở hữu một thẩm mỹ viện cao cấptrung tâm thành phố.)
  • Hairdresser (danh từ): thợ làm tóc.
    • The hairdresser at the beauty parlor is very skilled. (Người thợ làm tóctiệm làm đẹp rất khéo léo.)
  • Beautician (danh từ): chuyên viên thẩm mỹ.
    • A beautician works at the beauty parlor. (Một chuyên viên thẩm mỹ làm việc tại tiệm làm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Beauty shop: tiệm làm đẹp (thường thân mật hơn).
  • Salon: thẩm mỹ viện (có thể bao gồm cả dịch vụ tóc móng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To book an appointment at a beauty parlor (đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp).
    • She booked an appointment at the beauty parlor for a facial. ( ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp để chăm sóc da mặt.)
  • To run a beauty parlor (điều hành một tiệm làm đẹp).
    • He runs a small beauty parlor in the neighborhood. (Anh ấy điều hành một tiệm làm đẹp nhỏ trong khu phố.)